radiation diagram

radiation diagram

A scientist examines a radiation diagram on a computer monitor.

Định nghĩa

Danh từ: Giản đồ bức xạmột biểu diễn đồ họa (trong tọa độ cực hoặc tọa độ Descartes) về sự phân bố không gian của bức xạ từ một anten, được thể hiện dưới dạng hàm số của góc.

dụ sử dụng
  • (Giản đồ bức xạ của anten cho thấy phần lớn năng lượng tập trung trong một chùm hẹp.)
  • (Các kỹ sư phân tích giản đồ bức xạ để tối ưu hóa hiệu suất của anten cho truyền thông vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plot a radiation diagram": vẽ một giản đồ bức xạ.
    • The technician plotted a radiation diagram to visualize the antenna's coverage pattern. (Kỹ thuật viên đã vẽ một giản đồ bức xạ để trực quan hóa mô hình phủ sóng của anten.)
  • "radiation diagram in polar coordinates": giản đồ bức xạ trong tọa độ cực.
    • A radiation diagram in polar coordinates is commonly used to show the directional properties of an antenna. (Giản đồ bức xạ trong tọa độ cực thường được dùng để thể hiện các đặc tính hướng của anten.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiation pattern (n): mẫu bức xạmột thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, thường được dùng thay thế cho "radiation diagram".
    • The radiation pattern of a dipole antenna is omnidirectional. (Mẫu bức xạ của anten lưỡng cực đa hướng.)
  • Antenna pattern (n): mẫu anten – một thuật ngữ khác chỉ cùng khái niệm.
    • The antenna pattern helps determine the gain and beamwidth. (Mẫu anten giúp xác định độ lợi độ rộng chùm tia.)
Từ đồng nghĩa
  • Bức xạ đồ: biểu đồ bức xạ (một cách gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Giản đồ hướng tính: giản đồ thể hiện tính định hướng của bức xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: vạch ra, lập bản đồ (một giản đồ bức xạ).
    • The team mapped out the radiation diagram to identify nulls in the coverage. (Nhóm đã lập bản đồ giản đồ bức xạ để xác định các điểm chết trong vùng phủ sóng.)
  • Plot out: vẽ ra, phác thảo (một giản đồ).
    • The engineer plotted out the radiation diagram using simulation software. (Kỹ sư đã vẽ phác thảo giản đồ bức xạ bằng phần mềm mô phỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Read the radiation diagram": đọc hiểu giản đồ bức xạ (ám chỉ việc giải thích dữ liệu từ biểu đồ).
    • It takes experience to read the radiation diagram accurately for complex antennas. (Cần kinh nghiệm để đọc hiểu giản đồ bức xạ một cách chính xác cho các anten phức tạp.)